Nên gửi hàng lẻ qua air express hay air cargo? – Phân biệt và cách chọn đúng

Nên gửi hàng lẻ qua air express hay air cargo? – Phân biệt và cách chọn đúng

1. Định nghĩa & phân biệt căn bản

1.1. Air Cargo (Air Freight)

  • Là hình thức gửi hàng bằng máy bay dành cho kiện lớn hoặc khối lượng cao, thường thông qua airline hoặc forwarder chuyên trách (airport-to-airport).

  • Không giới hạn khối lượng, phù hợp từ vài chục đến hàng trăm kg, và hàng hóa đóng gói linh hoạt (thùng carton, pallet, bao …).

  • Yêu cầu nhận/giao hàng tại sân bay; bạn có thể tự nhận hoặc thuê dịch vụ giao tiếp theo.

1.2. Air Express (Air Courier)

  • Dịch vụ hỏa tốc, trọn gói từ cửa này đến cửa kia, do các “ông lớn” như DHL/FedEx/UPS/TNT cung cấp .

  • Thường cho kiện nhẹ (dưới ~100–200 kg).

  • Chi phí cao hơn air cargo (có thể gấp đôi so với freight).

  • Có tracking từng kiện, thủ tục hải quan, door-to-door, hỗ trợ giấy tờ pháp lý.

2. Bảng so sánh nhanh

Tiêu chí Air Express Air Cargo
Quy mô kiện Nhỏ – vừa (<100–200 kg) Vừa – lớn (từ 100 kg đến vài tạ)
Đóng gói Box carton chuẩn, theo yêu cầu hãng courier Linh hoạt: thùng carton, pallet, bag…
Tổng khối lượng Tracking từng kiện, hải quan trọn gói Tracking theo lô hàng, thủ tục sân bay
Địa điểm giao nhận Đến tận nơi (door‑to‑door) Sân bay (airport‑to‑airport); có thể trả sau đó
Tốc độ Nhanh, ưu tiên trước các loại hàng khác Nhanh, nhưng tùy lịch bay, có thể chậm hơn express
Chi phí Cao nhất (~5 USD/kg vs ~2–3 USD/kg air cargo) Thấp hơn, tính theo cân volumetric (DIM = 6000)
Tracking & hỗ trợ Tracking chi tiết, support 24/7, thông báo kịp thời Tracking chung lô, cần tự theo dõi, tự xử lý lúc nhận hàng
Phù hợp với Hàng lẻ, cần giao nhanh, giá trị cao, kèm dịch vụ giấy tờ Hàng số lượng lớn, ít cần giao gấp, tiết kiệm chi phí

3. Ai nên dùng gì và khi nào?

3.1. Air Express phù hợp khi:

  • Hàng nhỏ gọn, <200 kg.

  • Cần giao nhanh (1–5 ngày).

  • Cần tracking chi tiết, thủ tục hải quan trọn gói.

  • Hàng có giá trị cao như thiết bị, linh kiện điện tử, phụ tùng, hóa chất mẫu…

  • Không lo chi phí cao, sẵn sàng trả thêm để nhận đúng hẹn.

3.2. Air Cargo phù hợp khi:

  • Kiện lớn, nặng >200 kg, thậm chí đến vài tạ.

  • Có thể nhận hàng tại sân bay hoặc thuê xe giao.

  • Nhu cầu tiết kiệm chi phí, ưu tiên cân volumetric.

  • Hàng hóa có thể chờ vài ngày, không cần giao cấp tốc.

  • Có khả năng tự làm thủ tục hải quan hoặc qua forwarder.

Nên gửi hàng lẻ qua air express hay air cargo? – Phân biệt và cách chọn đúng
Nên gửi hàng lẻ qua air express hay air cargo? – Phân biệt và cách chọn đúng

4. Ví dụ thực tế sinh động

Ví dụ 1: Gửi mẫu linh kiện điện 5 kg từ HCM – Tokyo

  • Air Express: FedEx/DHL giao 2–3 ngày, tracking từng kiện, giá ~25–30 USD/kg.

  • Air Cargo: mất thời gian hơn (3–5 ngày + làm thủ tục), giá ~10–12 USD/kg, tự nhận.

  • Lợi ích air express: nhanh, trọn gói, chi phí được chấp nhận vì khẩn cấp.

Ví dụ 2: Gửi 20 kiện quần áo (200 kg) HCM – LAX

  • Air Express: chi phí rất đắt, khoảng 5 000–6 000 USD.

  • Air Cargo: giá ~2–3 USD/kg = 400–600 USD, plus phí sân bay ~200 USD + vận chuyển thêm.

  • Lời khuyên: chọn air cargo, tiết kiệm tới >80%, dù phải tốn chút thời gian nhận.

Ví dụ 3: Gửi mẫu y tế 50 kg, cần nhanh

  • Nếu cần giao tới 2 điểm khác nhau (lab & bệnh viện), air express tối ưu nhờ phân chia kiện, thủ tục hải quan, giao nội địa.

  • Air cargo khó xử lý khi cần nhiều điểm nhận và tracking.

5. Các yếu tố cần cân nhắc khi chọn

  1. Khối lượng & kích thước: air express giới hạn, giá volumetric cao hơn.

  2. Thời gian giao: express đến trước, priority xử lý nhanh.

  3. Chi phí tổng cộng: phải tính cả phụ phí, thuế, sân bay, vận chuyển nội địa.

  4. Tracking & hỗ trợ: express toàn diện hơn; cargo cần chủ động hơn.

  5. Thủ tục hải quan: express quản lý trọn gói; cargo cần broker & tự xử lý.

  6. Loại hàng: nguy hiểm có hạn chế theo cargo/express; express hỗ trợ tốt giấy tờ.

  7. Địa điểm giao nhận: express đi thẳng đến nơi; cargo đến sân bay.

6. Mẹo chọn dịch vụ đúng

  • Luôn tính tổng landed cost, không chỉ đơn giá (freight + phụ phí + DBA…).

  • So sánh DIM & actual weight, vì DIM có thể khiến air express đội giá hơn cargo.

  • Nếu chưa rõ, cứ hỏi forwarder để so sánh 2 option (air express vs cargo).

  • Hàng lẻ <50 kg và cần giao nhanh: ưu tiên express.

  • Hàng >200 kg hoặc gấp gáp không quá khẩn: chọn cargo, tiết kiệm chi phí.

  • Luôn chuẩn bị giấy tờ rõ ràng để tránh trễ tại hải quan.

7. Tóm lược gói gọn

  • Air Express: nhanh, full dịch vụ, chi phí cao, ideal cho hàng nhỏ, cấp bách, cần thành phẩm giao tận tay.

  • Air Cargo: tiết kiệm, phù hợp hàng số lượng lớn, có thời gian lao lý, cần tự nhận/tổ chức vận chuyển tiếp.

8. Kết luận

Với người mới, cách dễ nhất để quyết định là dùng công thức:

  • Nếu (kg ≤200) cần giao nhanh + có ngân sách + muốn dịch vụ trọn gói → chọn Air Express.
  • Nếu (kg >200) hoặc muốn tiết kiệm mạnh + có thể tự nhận sân bay → chọn Air Cargo.

Trong bất cứ lựa chọn nào, nhớ tra cứu chính sách DIM và phụ phí, so sánh biểu phí trước khi quyết định. Air express giúp bạn yên tâm chất lượng, còn air cargo giúp bạn tiết kiệm đáng kể khi biết cách quản lý thủ tục. Chúc bạn chọn đúng, vận chuyển hiệu quả!

Xem thêm: Sự Khác Biệt Giữa FCL và LCL Trong Vận Chuyển Quốc Tế

Xem thêm: Gửi nấm Tâm Trúc khô từ Đồng Tháp đi quốc tế

Xem thêm: Gửi nấm hầu thủ khô từ Đồng Tháp ra thị trường quốc tế